Bỏ qua, tới nội dung chính

Thuật ngữ

Thuật ngữ phong thủy & kiến trúc

Mỗi thuật ngữ một định nghĩa tự đứng được, kèm Hán tự và cách Home Check dùng khái niệm đó.

La kinh & lý khí

  • 24 sơn

    二十四山

    24 sơn là cách chia vòng la kinh 360° thành 24 phần đều nhau, mỗi phần 15°, gọi là một sơn.

  • Lập cực

    立极

    Lập cực là bước xác định tâm ngôi nhà trên bản vẽ rồi đặt la kinh vào tâm đó theo đúng số độ hướng nhà đã đo.

  • Tọa – Hướng

    坐向

    Tọa là phía lưng ngôi nhà tựa vào, hướng là phía mặt nhà nhìn ra; hai phía luôn cách nhau đúng 180°.

  • Bát quái

    八卦

    Bát quái là tám quẻ ba vạch trong Kinh Dịch: Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài.

  • Tiên Thiên và Hậu Thiên bát quái

    先天八卦 · 后天八卦

    Tiên Thiên và Hậu Thiên là hai cách xếp tám quẻ quanh vòng tròn.

  • Cửu cung (Lạc Thư)

    九宫 · 洛书

    Cửu cung là lưới 3×3 chia mặt bằng thành tám cung quanh một trung cung.

  • Trung cung

    中宫

    Trung cung là ô giữa của cửu cung, quanh tâm ngôi nhà; trong Lạc Thư nó mang số 5 và hành Thổ.

  • Ngũ hành

    五行

    Ngũ hành là năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hoả, Thổ cùng hai quan hệ tương sinh và tương khắc.

  • Sơn tuổi

    年命山

    Sơn tuổi là sơn trên la kinh mang cùng địa chi với năm sinh của một người.

  • Phương vượng – phương suy

    旺方 · 衰方

    Phương vượng là những phương trong nhà được coi là có khí mạnh, tốt lành theo hướng của ngôi nhà; phương suy là những phương khí yếu.

  • Điểm tử

    死点

    Điểm tử là phương vị mà theo hướng của ngôi nhà, khí được coi là suy kiệt hơn cả.

  • Huyền Không phi tinh

    玄空飞星

    Huyền Không phi tinh là trường phái phong thủy cho chín sao, ứng với các số 1 đến 9, bay qua chín cung theo thứ tự Lạc Thư.

  • Ngũ Hoàng

    五黄

    Ngũ Hoàng là sao số 5 trong cửu tinh; mỗi năm nó bay tới một phương khác theo thứ tự Lạc Thư.

Địa hình & thủy pháp

  • Thủy pháp

    水法

    Thủy pháp là các phép xem dòng nước quanh khu đất — nước từ đâu đến, gom ở đâu, chảy ra ở đâu — rồi đối chiếu với tọa hướng của ngôi nhà để đánh giá tốt xấu.

  • Thủy khẩu

    水口

    Thủy khẩu là nơi dòng nước rời khỏi khu đất hay minh đường của ngôi nhà, đo bằng số độ từ tâm nhà.

  • Đại cuộc

    大局

    Đại cuộc là phạm vi bao quát rộng khi xem địa thế và thủy pháp: hệ sông, hồ, núi lớn của cả vùng quanh khu đất.

  • Trung cuộc

    中局

    Trung cuộc là phạm vi giữa khi xem địa thế và thủy pháp: địa hình cao thấp trong vòng vài cây số quanh khu đất.

  • Tiểu cuộc

    小局

    Tiểu cuộc là phạm vi sát ngôi nhà khi xem địa thế và thủy pháp: con đường, ngõ, sân, rãnh nước ngay quanh khu đất.

  • Phố thủy

    街道水 · 虚水

    Phố thủy là cách coi đường phố, ngõ hẻm như những dòng nước trong thủy pháp đô thị, vì dòng người và xe cũng dẫn khí đi như nước.

  • Long nhập thủ

    龙入首

    Long nhập thủ là đoạn cuối của long mạch — dải đất cao dẫn khí — trước khi khí đi vào khu đất hay ngôi nhà.

  • Địa mạch

    地脉

    Địa mạch, hay long mạch, là những dải dẫn khí chạy theo sống đất cao như núi, đồi, gò, giống mạch máu của mặt đất.

  • Sa

    砂

    Sa là các gò đất, đồi núi hay công trình bao quanh khu đất, có vai trò che chắn gió và giữ khí.

  • Minh đường

    明堂

    Minh đường là khoảng không gian thoáng phía trước ngôi nhà, nơi khí tụ lại trước khi vào cửa chính.

  • Đường đồng mức

    等高线

    Đường đồng mức là đường nối các điểm có cùng độ cao trên bản đồ địa hình.

  • Gió thẳng

    直冲风

    Gió thẳng là luồng gió mạnh thổi thẳng một mạch vào cửa chính hay xuyên suốt qua nhà.

  • Tàng phong tụ khí

    藏风聚气

    Tàng phong tụ khí nghĩa là che được gió thì giữ được khí — nguyên lý gốc của phong thủy.

Bố trí trong nhà

  • Cửa chính nạp khí

    大门纳气

    Cửa chính nạp khí là quan niệm coi cửa chính như miệng của ngôi nhà (khí khẩu), nơi khí bên ngoài đi vào.

  • Đối trục cửa – bếp – nhà vệ sinh

    门灶厕对冲

    Đối trục là khi cửa chính, bếp và cửa nhà vệ sinh nằm thẳng hàng, nhìn thẳng vào nhau trên cùng một trục.

  • Đầu giường

    床头

    Đầu giường là phía đặt gối, nơi đầu người nằm.

  • Tọa bàn thờ

    神台坐向

    Tọa bàn thờ là phía lưng bàn thờ tựa vào, ngược với hướng bàn thờ nhìn ra.

  • Giếng trời

    天井

    Giếng trời là khoảng trống thông tầng, mở lên trời, đưa ánh sáng và gió vào giữa ngôi nhà.

Kiến trúc & quy chuẩn

  • Mật độ xây dựng

    建筑密度

    Mật độ xây dựng là tỷ lệ phần trăm giữa diện tích đất mà công trình chiếm (hình chiếu bằng của nhà) và tổng diện tích lô đất.

  • Khoảng lùi

    建筑退界

    Khoảng lùi là khoảng cách từ chỉ giới đường đỏ (ranh giới giữa đất đường và đất lô) đến chỉ giới xây dựng (đường mà nhà không được vượt qua).

Làm với nhà của bạn trong app

Quét mã bằng điện thoại để tải Home Check.

Bản Markdown của trang này Mục lục cho máy đọc (llms.txt)

Tải Home Check

Quét mã bằng điện thoại để tải Home Check.

Mã tự mở đúng cửa hàng theo máy của bạn.

hoặc

Tải trên App Store Tải trên Google Play

Thêm