# Thuật ngữ phong thủy & kiến trúc

> Đây là 33 thuật ngữ Home Check dùng khi đo hướng, lập cực, kiểm tra phong thủy và thiết kế: từ 24 sơn, bát quái, cửu cung tới thủy khẩu ba cấp, sơn tuổi, đầu giường, mật độ xây dựng. Mỗi mục có định nghĩa ngắn, Hán tự, tên tiếng Anh và tiếng Trung, kèm vài câu hỏi đáp.

## La kinh & lý khí

- [24 sơn](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/24-son/index.md) (二十四山): 24 sơn là cách chia vòng la kinh 360° thành 24 phần đều nhau, mỗi phần 15°, gọi là một sơn.
- [Lập cực](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/lap-cuc/index.md) (立极): Lập cực là bước xác định tâm ngôi nhà trên bản vẽ rồi đặt la kinh vào tâm đó theo đúng số độ hướng nhà đã đo.
- [Tọa – Hướng](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/toa-huong/index.md) (坐向): Tọa là phía lưng ngôi nhà tựa vào, hướng là phía mặt nhà nhìn ra; hai phía luôn cách nhau đúng 180°.
- [Bát quái](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/bat-quai/index.md) (八卦): Bát quái là tám quẻ ba vạch trong Kinh Dịch: Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài.
- [Tiên Thiên và Hậu Thiên bát quái](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/tien-thien-hau-thien/index.md) (先天八卦 · 后天八卦): Tiên Thiên và Hậu Thiên là hai cách xếp tám quẻ quanh vòng tròn.
- [Cửu cung (Lạc Thư)](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/cuu-cung/index.md) (九宫 · 洛书): Cửu cung là lưới 3×3 chia mặt bằng thành tám cung quanh một trung cung.
- [Trung cung](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/trung-cung/index.md) (中宫): Trung cung là ô giữa của cửu cung, quanh tâm ngôi nhà; trong Lạc Thư nó mang số 5 và hành Thổ.
- [Ngũ hành](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/ngu-hanh/index.md) (五行): Ngũ hành là năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hoả, Thổ cùng hai quan hệ tương sinh và tương khắc.
- [Sơn tuổi](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/son-tuoi/index.md) (年命山): Sơn tuổi là sơn trên la kinh mang cùng địa chi với năm sinh của một người.
- [Phương vượng – phương suy](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/phuong-vuong-phuong-suy/index.md) (旺方 · 衰方): Phương vượng là những phương trong nhà được coi là có khí mạnh, tốt lành theo hướng của ngôi nhà; phương suy là những phương khí yếu.
- [Điểm tử](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/diem-tu/index.md) (死点): Điểm tử là phương vị mà theo hướng của ngôi nhà, khí được coi là suy kiệt hơn cả.
- [Huyền Không phi tinh](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/phi-tinh/index.md) (玄空飞星): Huyền Không phi tinh là trường phái phong thủy cho chín sao, ứng với các số 1 đến 9, bay qua chín cung theo thứ tự Lạc Thư.
- [Ngũ Hoàng](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/ngu-hoang/index.md) (五黄): Ngũ Hoàng là sao số 5 trong cửu tinh; mỗi năm nó bay tới một phương khác theo thứ tự Lạc Thư.

## Địa hình & thủy pháp

- [Thủy pháp](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/thuy-phap/index.md) (水法): Thủy pháp là các phép xem dòng nước quanh khu đất — nước từ đâu đến, gom ở đâu, chảy ra ở đâu — rồi đối chiếu với tọa hướng của ngôi nhà để đánh giá tốt xấu.
- [Thủy khẩu](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/thuy-khau/index.md) (水口): Thủy khẩu là nơi dòng nước rời khỏi khu đất hay minh đường của ngôi nhà, đo bằng số độ từ tâm nhà.
- [Đại cuộc](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/dai-cuoc/index.md) (大局): Đại cuộc là phạm vi bao quát rộng khi xem địa thế và thủy pháp: hệ sông, hồ, núi lớn của cả vùng quanh khu đất.
- [Trung cuộc](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/trung-cuoc/index.md) (中局): Trung cuộc là phạm vi giữa khi xem địa thế và thủy pháp: địa hình cao thấp trong vòng vài cây số quanh khu đất.
- [Tiểu cuộc](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/tieu-cuoc/index.md) (小局): Tiểu cuộc là phạm vi sát ngôi nhà khi xem địa thế và thủy pháp: con đường, ngõ, sân, rãnh nước ngay quanh khu đất.
- [Phố thủy](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/pho-thuy/index.md) (街道水 · 虚水): Phố thủy là cách coi đường phố, ngõ hẻm như những dòng nước trong thủy pháp đô thị, vì dòng người và xe cũng dẫn khí đi như nước.
- [Long nhập thủ](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/long-nhap-thu/index.md) (龙入首): Long nhập thủ là đoạn cuối của long mạch — dải đất cao dẫn khí — trước khi khí đi vào khu đất hay ngôi nhà.
- [Địa mạch](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/dia-mach/index.md) (地脉): Địa mạch, hay long mạch, là những dải dẫn khí chạy theo sống đất cao như núi, đồi, gò, giống mạch máu của mặt đất.
- [Sa](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/sa/index.md) (砂): Sa là các gò đất, đồi núi hay công trình bao quanh khu đất, có vai trò che chắn gió và giữ khí.
- [Minh đường](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/minh-duong/index.md) (明堂): Minh đường là khoảng không gian thoáng phía trước ngôi nhà, nơi khí tụ lại trước khi vào cửa chính.
- [Đường đồng mức](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/duong-dong-muc/index.md) (等高线): Đường đồng mức là đường nối các điểm có cùng độ cao trên bản đồ địa hình.
- [Gió thẳng](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/gio-thang/index.md) (直冲风): Gió thẳng là luồng gió mạnh thổi thẳng một mạch vào cửa chính hay xuyên suốt qua nhà.
- [Tàng phong tụ khí](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/tang-phong-tu-khi/index.md) (藏风聚气): Tàng phong tụ khí nghĩa là che được gió thì giữ được khí — nguyên lý gốc của phong thủy.

## Bố trí trong nhà

- [Cửa chính nạp khí](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/cua-chinh-nap-khi/index.md) (大门纳气): Cửa chính nạp khí là quan niệm coi cửa chính như miệng của ngôi nhà (khí khẩu), nơi khí bên ngoài đi vào.
- [Đối trục cửa – bếp – nhà vệ sinh](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/doi-truc-cua-bep-wc/index.md) (门灶厕对冲): Đối trục là khi cửa chính, bếp và cửa nhà vệ sinh nằm thẳng hàng, nhìn thẳng vào nhau trên cùng một trục.
- [Đầu giường](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/dau-giuong/index.md) (床头): Đầu giường là phía đặt gối, nơi đầu người nằm.
- [Tọa bàn thờ](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/ban-tho-toa/index.md) (神台坐向): Tọa bàn thờ là phía lưng bàn thờ tựa vào, ngược với hướng bàn thờ nhìn ra.
- [Giếng trời](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/gieng-troi/index.md) (天井): Giếng trời là khoảng trống thông tầng, mở lên trời, đưa ánh sáng và gió vào giữa ngôi nhà.

## Kiến trúc & quy chuẩn

- [Mật độ xây dựng](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/mat-do-xay-dung/index.md) (建筑密度): Mật độ xây dựng là tỷ lệ phần trăm giữa diện tích đất mà công trình chiếm (hình chiếu bằng của nhà) và tổng diện tích lô đất.
- [Khoảng lùi](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/khoang-lui/index.md) (建筑退界): Khoảng lùi là khoảng cách từ chỉ giới đường đỏ (ranh giới giữa đất đường và đất lô) đến chỉ giới xây dựng (đường mà nhà không được vượt qua).

---  
Trang gốc: https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu  
Bản ngôn ngữ khác: [English](https://myhomecheck.ai/learn/glossary/index.md) · [中文](https://myhomecheck.ai/zh/learn/glossary/index.md)  
Cập nhật: 2026-10-21
