# Thủy khẩu (水口)

> Thủy khẩu là nơi dòng nước rời khỏi khu đất hay minh đường của ngôi nhà, đo bằng số độ từ tâm nhà. Sách xưa chuộng thủy khẩu kín, quanh co, có vật chắn như gò đất hay cây cối để khí không thoát nhanh.

- Tiếng Việt: Thủy khẩu
- Tiếng Anh: Water Mouth
- Tiếng Trung: 水口
- Hán tự: 水口
- Tên khác: Cửa nước · Điểm nước ra

## Giải thích

Vị trí thủy khẩu được đọc theo sơn trên la kinh rồi đối chiếu với tọa hướng; nhiều phép thủy pháp lấy thủy khẩu làm điểm khởi tính.

Cùng một ngôi nhà có thể xét thủy khẩu ở nhiều phạm vi: dòng sông lớn trong vùng, địa hình vài cây số quanh đó, và con đường ngay trước nhà. Ba phạm vi này gọi là Đại cuộc, Trung cuộc và Tiểu cuộc.

## Home Check dùng khái niệm này thế nào

Home Check tự đánh dấu thủy khẩu ở ba cấp Đại cuộc, Trung cuộc, Tiểu cuộc ngay trên bản đồ khu đất, mỗi điểm kèm độ tin cậy. — [La kinh & Đo đạc](https://myhomecheck.ai/vi/la-kinh)

## Thuật ngữ liên quan

- [Đại cuộc](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/dai-cuoc): Đại cuộc là phạm vi bao quát rộng khi xem địa thế và thủy pháp: hệ sông, hồ, núi lớn của cả vùng quanh khu đất.
- [Trung cuộc](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/trung-cuoc): Trung cuộc là phạm vi giữa khi xem địa thế và thủy pháp: địa hình cao thấp trong vòng vài cây số quanh khu đất.
- [Tiểu cuộc](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/tieu-cuoc): Tiểu cuộc là phạm vi sát ngôi nhà khi xem địa thế và thủy pháp: con đường, ngõ, sân, rãnh nước ngay quanh khu đất.
- [Thủy pháp](https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/thuy-phap): Thủy pháp là các phép xem dòng nước quanh khu đất — nước từ đâu đến, gom ở đâu, chảy ra ở đâu — rồi đối chiếu với tọa hướng của ngôi nhà để đánh giá tốt xấu.

## Hỏi đáp

### Thủy khẩu đo từ đâu?

Từ tâm ngôi nhà (hoặc tâm khu đất khi xét đất), đọc số độ tới điểm nước ra rồi quy ra sơn.

### Có thể tự ghim thủy khẩu không?

Có. Ngoài phần tự xác định, bạn có thể ghim thủy khẩu bằng tay trên bản đồ ở màn Đo đạc.

---  
Trang gốc: https://myhomecheck.ai/vi/tri-thuc/thuat-ngu/thuy-khau  
Bản ngôn ngữ khác: [English](https://myhomecheck.ai/learn/glossary/water-mouth/index.md) · [中文](https://myhomecheck.ai/zh/learn/glossary/water-mouth/index.md)  
Cập nhật: 2026-10-21
